Sổ Tay Tra Cứu Transistor
➤ Gửi thông báo lỗi ⚠️ Báo cáo tài liệu vi phạmNội dung chi tiết: Sổ Tay Tra Cứu Transistor
Sổ Tay Tra Cứu Transistor
TRƯỜNG DẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCMUNIVERSITY OF TECHNOLOGYBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỘC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCM*** 0O0 *** KHOA : ĐIỆN Sổ Tay Tra Cứu TransistorN ĐIỆN TỨSỔ TAY TRA CỨU TRANSISTORBiên Soạn : Phạm Trung Hiếu.MENU :>Transistors 2N4... - 2N9...Transistors 2SATransistors 2SB>Transistors 2SC..>Transistors 2SD..r Transistors 2SH..2SK..>Transistors AC..BC..>Transistors BD>Transistors C..D..H..SV.PHẠM TRUNG HIỂU KHÓA 2001 LỚP 01DC1<-xiE-mail : 2beco Sổ Tay Tra Cứu Transistormel@hopthu.comPAGE 3 PAGE 8 PAGE 15 PAGE 21 PAGE 39 PAGE 50 PAGE 56 PAGE 66 PAGE 77-----------------QPAGEIbơp»: n wa UibiolieUKirtTRƯỜNG ĐẠI HỌC KỶ THSổ Tay Tra Cứu Transistor
UẬT CÔNG NGHẸ TP.HCMUNIVERSITY OF TECHNOLOGYTransistors 2N4... - 2N9...2N4001-MBR Transistor au SilicnunNPN 100 V 1A 15W40MHZ 2N4030 Prendre comme equTRƯỜNG DẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCMUNIVERSITY OF TECHNOLOGYBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỘC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCM*** 0O0 *** KHOA : ĐIỆN Sổ Tay Tra Cứu Transistor 0.8W 150MHz 2N4036-MBR Transistor an Silicium PNP 90V 1A 1W 60MHz 2N4037 Prendre conune equivalent le : BC161-16-MBR 2N4072 Prendre comine equivalent le : 2N3904-MBR2N409 Transistor au Germanium PNP 13V 15mA 80mw 6.8MHz 2N4091 Prendre comme equivalent le 2N4391-MBR 2N4092 Prendre conune equivalent Sổ Tay Tra Cứu Transistorle : 2N4392-MBR 2N4093 Prendre conune equivalent le : 2N4393-MBR 2N4123 Prendre comme equivalent le 2N3904-MBR 2N4124 Prendre comme equivalent le : 2NSổ Tay Tra Cứu Transistor
3904-MBR 2N4125 Prendre conune equivalent le : 2N3906-MBR 2N4126 Transistor an Silicnun PNP 25V 200mA HF 2N4220-MBR Transistor FET a canal N 30V 0.2A2TRƯỜNG DẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCMUNIVERSITY OF TECHNOLOGYBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỘC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCM*** 0O0 *** KHOA : ĐIỆN Sổ Tay Tra Cứu Transistor6 Prendre comme equivalent le : 2N4272N427 Transistor ail Germanium PNP 30V 0.4 A 0.15W B>40 2N428 Transistor ail Germanium PNP 30V 0.4A 0.15W B >60 2N4286 Transistor au Silicium NPN 30V 0.05A 0.25W 2N4287 Transistor au Silicium NPN 45V 0.1 A 0.25W 40MHz 2N4289 Prendre conune equivalent le : BC327-2 Sổ Tay Tra Cứu Transistor5-MBR 2N4291 Transistor ail Silicnun PNP 40V 0.2A 0.25w 150MH 2N4302 Transistor FET a canal N 30V 0.5mA 0.3W2N4347 Transistor au Silicium NPN 140V 5ASổ Tay Tra Cứu Transistor
100W 0 8MHz 2N4348 Transistor ail Silicnun NPN 140V 10A 120W X).2MH 2N4351 Transistor FET a canal N 30V 30mA 0.3w 140KH 2N4391-MBR Transistor FET a caTRƯỜNG DẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCMUNIVERSITY OF TECHNOLOGYBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỘC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCM*** 0O0 *** KHOA : ĐIỆN Sổ Tay Tra Cứu Transistore comme equivalent le : 2N4399-MBR 2N4399-MBR Prendre conune equivalent le MJ4502-MBR 2N4400 Prendre conune equivalent le : 2N4401-MBR 2N4401-MBR Transistor ail Silicium NPN 60V 0.6A 200MHz 2N4402 Prendre comme equivalent le 2N4403-MBR 2N4403-MBR Transistor au Silicium PNP 40V 0.6A 200MHz 2N4416-MBR Sổ Tay Tra Cứu Transistor Transistor FET a canal N 30V 15mA VHF.UHF 2N4420 Transistor ail Silicnun NPN 40V 0.2A 0.36W 2N4857 Prendre conune equivalent le BSV80-PHI 2N4859 PrenSổ Tay Tra Cứu Transistor
dre conune equivalent le BSV80-PHISV.PHẠM TRUNG HIÉU KHÓA 2001 LỚP01DC1Cui«> j MBPAGE 2TRƯỜNG DẠI HỌC KỲ THUẬT CÔNG NGHỆ TP.HCMTRƯỜNG DẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCMUNIVERSITY OF TECHNOLOGYBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỘC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCM*** 0O0 *** KHOA : ĐIỆNTRƯỜNG DẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCMUNIVERSITY OF TECHNOLOGYBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỘC KỸ THUẬT CÔNG NGHẸ TP.HCM*** 0O0 *** KHOA : ĐIỆNGọi ngay
Chat zalo
Facebook