KHO THƯ VIỆN 🔎

Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏi

➤  Gửi thông báo lỗi    ⚠️ Báo cáo tài liệu vi phạm

Loại tài liệu:     WORD
Số trang:         221 Trang
Tài liệu:           ✅  ĐÃ ĐƯỢC PHÊ DUYỆT
 













Nội dung chi tiết: Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏi

Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏi

CONTENTSMODULE 1 : PHONETICSMODULE 2 : STRESSMODULE 3 : TAG QUESTIONSMODULE 4 : PASSIVE VOICEMODULE 5 : PREPOSITIONSMODULE 6 : COMPARISONSMODULE 7 : T

Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏiTHE ORDER OF THE ADJECTIVEMODULE 8 : TENSES(ADVERBIAL OF TIME)MODULE 9 : SUBJECTS AND VERB AGREEMENTMODULE 10 MODULE 11 MODULE 12 MODULE 13 MODULE 14

MODULE 15 MODULE 16 MODULE 17 MODULE 18 MODULE 19 MODULE 20 MODULE 21 MODULE 22 MODULE 23 MODULE 24 MODULE 25 MODULE 26 MODULE 27 MODULE 28 MODULE 29 Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏi

MODULE 30 MODULE 31 MODULE 32CONJUNCTIONS HAVING + PAST PARTICIPLE WORD FORMATIONS EXPRESSIONS OF QUANTITY MODAL VERB INVERSION GERUND AND INFINITIVE

Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏi

CONDITIONAL SENTENCES TYPES OF CLAUSES VOCABULARY REPORTED SPEECH SUBJUNCTIVE MOOD ARTICLES PHRASAL VERBS COLLOCATIONS IDIOMS COMMUNICATION SKILLS CLO

CONTENTSMODULE 1 : PHONETICSMODULE 2 : STRESSMODULE 3 : TAG QUESTIONSMODULE 4 : PASSIVE VOICEMODULE 5 : PREPOSITIONSMODULE 6 : COMPARISONSMODULE 7 : T

Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏiital -/e/: bed. send. tent, spend•/u:/: school food, moon - / j:/: sport, more, store-/ JI /: boy. enjoy, toy- /0U /: no. go. SQ-! 59 /: pool, sure, (

our-/ Id /: near, tear, cheer- /k/: kiss, key- /j/: yes, yellow-/$/: see. summer-/ZJ: zoo, visit-.- /IV: hat. honey--1 dj /: village. jam, generous..- Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏi

/ 6 /: ihin, thick, something, birth-/ Ỏ /: mother, with, this--///: she, sugar- / }n /: visionMODULE 1 : PHONETICS• LÝ THUYẼT TRỌNG TÂMNguyên âm Vow

Chuyên đề ngữ pháp ôn thi học sinh giỏi

els (u, e, 0, a, i)1.Nguyên âm ngán - Short vowels•/ a/: ago. mother. together•/ A /: study, shut, must•/U/: put. should, foot -•/

CONTENTSMODULE 1 : PHONETICSMODULE 2 : STRESSMODULE 3 : TAG QUESTIONSMODULE 4 : PASSIVE VOICEMODULE 5 : PREPOSITIONSMODULE 6 : COMPARISONSMODULE 7 : T

CONTENTSMODULE 1 : PHONETICSMODULE 2 : STRESSMODULE 3 : TAG QUESTIONSMODULE 4 : PASSIVE VOICEMODULE 5 : PREPOSITIONSMODULE 6 : COMPARISONSMODULE 7 : T